Hệ thống đang bảo trì rà soát thông tin

Bùi Cao Nhật Quân Là Ai

      232
Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá download Tỷ giá cả Tiền phương diện Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,538.00 16,646.00 17,0trăng tròn.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00 17,485.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 25,165.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 27,070.00 27,179.00 27,678.00
GBP BẢNG ANH - 30,246.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP. NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,927.00 17,038.00 17,350.00
THB BẠT THÁI LAN - 761.00 -

Giá quà hôm nay Mua vào Bán ra SJC Hồ Chí Minh 1-10L SJC TP Hà Nội DOJI Sài Gòn DOJI HN PNJ HCM PNJ Hà Thành Prúc Qúy SJC Mi Hồng Bảo Tín Minch Châu EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu ACB Sacombank SCB MARITIME BANK TPBANK GOLD
56,400 57,100
56,400 57,1đôi mươi
56,150 57,650
56,150 57,700
56,400 57,100
56,400 57,100
56,400 57,400
55,480 55,700
56,350 56,800
56,500100 57,050100
56,400 57,000
54,380 54,580
56,400 57,000
54,500 55,600
56,150 57,700
Cập nhật thời hạn thực 24/24
+ Đặt giá chỉ vàng vào trang web của bạn

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư